Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Comoros cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KMF
Cập nhật
1
TRY
=
8.94447362
KMF
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = CF8.94447362 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₺0.11180088 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF8.90827141
Hiện tại
CF8.94447362
Cao nhất
CF8.94865313
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.94447362 KMF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.036231 KMF
+0.41%
7 ngày qua
+0.004792 KMF
+0.05%
30 ngày qua
+0.166975 KMF
+1.90%
1 năm qua
-1.149357 KMF
-11.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
8.73607965 Hôm nay
8.94447362 Cao nhất
10.13438887
8.73607965 Hôm nay
8.94447362 Cao nhất
10.13438887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 11
-2.14%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.46802249 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.46802249 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.33782515
–
33.43817652
KMF
Năm biến động
-24.55%
2023
Tỷ giá trung bình
19.74330887 KMF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
15.08442136
–
24.87525907
KMF
Năm biến động
-38.67%
2024
Tỷ giá trung bình
13.86412386 KMF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
12.90226246
–
15.1390563
KMF
Năm biến động
-10.78%
2025
Tỷ giá trung bình
11.10389245 KMF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
9.73991625
–
13.58122341
KMF
Năm biến động
-27.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.05929966 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.73607965
–
9.83089703
KMF
Năm biến động
-8.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.