Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Denar Macedonia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MKD
Cập nhật
1
TRY
=
1.11195724
MKD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ден1.11195724 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₺0.89931516 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден1.11195724
Hiện tại
ден1.11195724
Cao nhất
ден1.11714249
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11195724 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000626 MKD
-0.06%
7 ngày qua
-0.005343 MKD
-0.48%
30 ngày qua
+0.016207 MKD
+1.48%
1 năm qua
-0.145746 MKD
-11.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
1.09020795 Hôm nay
1.11195724 Cao nhất
1.27168677
1.09020795 Hôm nay
1.11195724 Cao nhất
1.27168677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 11
-2.34%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-3.27%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.56751158 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.56751158 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.0892399
–
4.16243415
MKD
Năm biến động
-24.43%
2023
Tỷ giá trung bình
2.46843759 MKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.87787876
–
3.12904872
MKD
Năm biến động
-38.77%
2024
Tỷ giá trung bình
1.73306471 MKD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.61074301
–
1.89462835
MKD
Năm biến động
-11.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.38649088 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.21756693
–
1.69665351
MKD
Năm biến động
-27.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.13267046 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09020795
–
1.22859292
MKD
Năm biến động
-8.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.