Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MNT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Tugrik Mông Cổ 72.83067982 MNT
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮72.82795923 Hiện tại ₮72.83067982 Cao nhất ₮72.86722846
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.83067982 MNT
2026-10-15
24 giờ qua
-0.034635 MNT
-0.05%
7 ngày qua
-0.291786 MNT
-0.40%
30 ngày qua
-1.15112 MNT
-1.56%
1 năm qua
-12.997918 MNT
-15.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
72.82795923
Hôm nay
72.83067982
Cao nhất
85.88348685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 189.88010312 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 189.88010312 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.05179693 – 219.2679526 MNT
Năm biến động -15.10%
2023
Tỷ giá trung bình 149.99013539 MNT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
116.92378999 – 183.48958714 MNT
Năm biến động -35.79%
2024
Tỷ giá trung bình 104.4254705 MNT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
96.08194348 – 116.7114568 MNT
Năm biến động -17.68%
2025
Tỷ giá trung bình 88.21962803 MNT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
83.38726198 – 96.15084783 MNT
Năm biến động -13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.21464976 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.82795923 – 83.35757513 MNT
Năm biến động -12.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.