Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MXN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Mexico 0.37503601 MXN
+0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.37342736 Hiện tại $0.37503601 Cao nhất $0.37613169
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37503601 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.003036 MXN
+0.82%
7 ngày qua
+0.009612 MXN
+2.63%
30 ngày qua
+0.022636 MXN
+6.42%
1 năm qua
-0.064776 MXN
-14.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.34832234
Hôm nay
0.37503601
Cao nhất
0.4439063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.54%
Tháng 11
-2.76%
Tháng 12
-4.21%
Tháng 1
-2.17%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-2.90%
Tháng 7
-3.54%
Tháng 8
+4.84%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23240939 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23240939 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02719594 – 1.57250146 MXN
Năm biến động -32.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77245117 MXN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.57535774 – 1.0449124 MXN
Năm biến động -44.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55647291 MXN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.50692983 – 0.59930004 MXN
Năm biến động +2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48829557 MXN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.41733126 – 0.59115737 MXN
Năm biến động -28.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37449746 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34832234 – 0.41928259 MXN
Năm biến động -10.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.