Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SEK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Krona Thụy Điển 0.20143095 SEK
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.20138415 Hiện tại kr0.20143095 Cao nhất kr0.20405746
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20143095 SEK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000015 SEK
+0.01%
7 ngày qua
-0.001662 SEK
-0.82%
30 ngày qua
+0.000473 SEK
+0.24%
1 năm qua
-0.023398 SEK
-10.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.19652569
Hôm nay
0.20143095
Cao nhất
0.22762767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 11
-3.57%
Tháng 12
-4.24%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+3.27%
Tháng 3
-3.35%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-3.79%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.61517679 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.61517679 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54542639 – 0.70206846 SEK
Năm biến động -17.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45894435 SEK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.33847976 – 0.56925442 SEK
Năm biến động -38.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32202781 SEK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.29490807 – 0.34757118 SEK
Năm biến động -8.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24957817 SEK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.21330671 – 0.31677741 SEK
Năm biến động -31.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20426746 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19652569 – 0.2148277 SEK
TRY giảm giá -6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.