Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SLL
Cập nhật
1
TRY
=
424.33454127
SLL
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = Le424.33454127 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ₺0.00235663 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le424.33061716
Hiện tại
Le424.33454127
Cao nhất
Le424.63764656
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
424.33454127 SLL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.236069 SLL
-0.06%
7 ngày qua
-1.732777 SLL
-0.41%
30 ngày qua
-6.718903 SLL
-1.56%
1 năm qua
-76.049907 SLL
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
424.33061716 Hôm nay
424.33454127 Cao nhất
500.70445328
424.33061716 Hôm nay
424.33454127 Cao nhất
500.70445328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 826.98616957 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
826.98616957 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
747.58980275
–
955.4639666
SLL
Năm biến động
+11.62%
2023
Tỷ giá trung bình
816.58019161 SLL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
654.85833336
–
946.0061564
SLL
Năm biến động
-24.73%
2024
Tỷ giá trung bình
638.82453773 SLL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
592.9341712
–
709.38576621
SLL
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
531.72903322 SLL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
488.13957819
–
593.35938895
SLL
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
439.46674322 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
424.33061716
–
487.96579476
SLL
Năm biến động
-13.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.