Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Colón El Salvador cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SVC
Cập nhật
1
TRY
=
0.17699108
SVC
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.17699108 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ₺5.6500023 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.17696138
Hiện tại
$0.17699108
Cao nhất
$0.17711217
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17699108 SVC
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000179 SVC
+0.10%
7 ngày qua
-0.000665 SVC
-0.37%
30 ngày qua
-0.00278 SVC
-1.55%
1 năm qua
-0.031906 SVC
-15.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.17678606 Hôm nay
0.17699108 Cao nhất
0.20957183
0.17678606 Hôm nay
0.17699108 Cao nhất
0.20957183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53557193 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53557193 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46480603
–
0.67097923
SVC
Năm biến động
-28.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37901318 SVC
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.29687205
–
0.46901002
SVC
Năm biến động
-36.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26651682 SVC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.2474351
–
0.29684
SVC
Năm biến động
-16.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22183438 SVC
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.20375766
–
0.24825566
SVC
Năm biến động
-17.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18332329 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17678606
–
0.2037662
SVC
Năm biến động
-13.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.