Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SYP

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bảng Syria 263.11322562 SYP
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £263.10339704 Hiện tại £263.11322562 Cao nhất £263.2452638
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
263.11322562 SYP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.125126 SYP
-0.05%
7 ngày qua
-1.054125 SYP
-0.40%
30 ngày qua
-4.158616 SYP
-1.56%
1 năm qua
-47.146847 SYP
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
263.10339704
Hôm nay
263.11322562
Cao nhất
310.45848979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 329.6950757 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 153.77157832 SYP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
134.24838074 – 192.5808579 SYP
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 108.8857389 SYP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
85.1520377 – 134.55243975 SYP
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 85.4947335 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.3914686 – 370.3629959 SYP
Năm biến động +332.54%
2025
Tỷ giá trung bình 329.6950757 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
302.66772196 – 367.90857079 SYP
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 272.47474558 SYP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
263.10339704 – 302.55996869 SYP
Năm biến động -13.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.