Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = VND

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đồng Việt Nam 523.56524742 VND
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫523.42744667 Hiện tại ₫523.56524742 Cao nhất ₫524.41413263
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
523.56524742 VND
2026-10-15
24 giờ qua
-0.630349 VND
-0.12%
7 ngày qua
-4.358361 VND
-0.83%
30 ngày qua
-10.154349 VND
-1.90%
1 năm qua
-104.891121 VND
-16.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
523.42744667
Hôm nay
523.56524742
Cao nhất
628.98765867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-2.70%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,428.9 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,428.9 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,261.4 – 1,751.78 VND
Năm biến động -25.99%
2023
Tỷ giá trung bình 1,030.66 VND
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
821.89804964 – 1,265.72 VND
Năm biến động -34.89%
2024
Tỷ giá trung bình 763.06844697 VND
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
718.10263515 – 821.0026029 VND
Năm biến động -12.23%
2025
Tỷ giá trung bình 658.87758887 VND
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
611.52292535 – 720.15349771 VND
Năm biến động -14.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 546.1668424 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
523.42744667 – 611.9727576 VND
Năm biến động -14.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.