Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XAG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bạc (ounce) 0.00035699 XAG
+4.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XAG0.0003463 Hiện tại XAG0.00035699 Cao nhất XAG0.00036428
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035699 XAG
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000015 XAG
+4.46%
7 ngày qua
+0.000019 XAG
+5.68%
30 ngày qua
+0.000034 XAG
+10.69%
1 năm qua
-0.000084 XAG
-18.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00019712
Hôm nay
0.00035699
Cao nhất
0.00050815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-14.35%
Tháng 11
-19.81%
Tháng 12
-33.08%
Tháng 1
+36.03%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
+25.67%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-14.71%
Tháng 8
+4.54%
Tháng 9
+5.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00281283 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00281283 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00221582 – 0.00334727 XAG
Năm biến động -30.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00185647 XAG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00135603 – 0.00263655 XAG
Năm biến động -36.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00109725 XAG
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00083912 – 0.00149586 XAG
Năm biến động -31.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0006726 XAG
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00029407 – 0.00097953 XAG
Năm biến động -66.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00032474 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019712 – 0.00038202 XAG
Năm biến động +9.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.