Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vàng (ounce) hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XAU
Cập nhật
1
TRY
=
0.00000488
XAU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = XAU0.00000488 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = ₺204,833.11 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAU0.00000486
Hiện tại
XAU0.00000488
Cao nhất
XAU0.00000496
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vàng (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XAU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000488 XAU
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 XAU
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
1 năm qua
-0.000001 XAU
-11.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00000425 Hôm nay
0.00000488 Cao nhất
0.00000606
0.00000425 Hôm nay
0.00000488 Cao nhất
0.00000606
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.18%
Tháng 11
-3.34%
Tháng 12
-12.86%
Tháng 1
-7.98%
Tháng 2
+11.50%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+10.01%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-10.50%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XAU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003389 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003389 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00002934
–
0.00004255
XAU
Năm biến động
-28.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00002234 XAU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00001637
–
0.00002932
XAU
Năm biến động
-43.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001291 XAU
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00001047
–
0.00001654
XAU
Năm biến động
-34.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000757 XAU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00000514
–
0.00001077
XAU
Năm biến động
-50.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000487 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000425
–
0.00000538
XAU
Năm biến động
-9.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.