Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFP cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XPF
Cập nhật
1
TRY
=
2.15330862
XPF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₣2.15330862 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₺0.46440161 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣2.14945045
Hiện tại
₣2.15330862
Cao nhất
₣2.17352151
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15330862 XPF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.0023 XPF
-0.11%
7 ngày qua
-0.010695 XPF
-0.49%
30 ngày qua
+0.027523 XPF
+1.29%
1 năm qua
-0.281636 XPF
-11.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
2.11433951 Hôm nay
2.15330862 Cao nhất
2.46818838
2.11433951 Hôm nay
2.15330862 Cao nhất
2.46818838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.91146565 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.91146565 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.95369056
–
8.09739065
XPF
Năm biến động
-24.41%
2023
Tỷ giá trung bình
4.78003863 XPF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.65447989
–
6.04175927
XPF
Năm biến động
-38.57%
2024
Tỷ giá trung bình
3.35955817 XPF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.12364309
–
3.66765023
XPF
Năm biến động
-10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
2.68831878 XPF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.36168969
–
3.28717095
XPF
Năm biến động
-27.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.19508868 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11433951
–
2.38222612
XPF
Năm biến động
-8.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.