Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BTN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Ngultrum Bhutan 13.99927182 BTN
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.13.99921284 Hiện tại Nu.13.99927182 Cao nhất Nu.13.99927182
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.99927182 BTN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00322 BTN
-0.02%
7 ngày qua
-0.257677 BTN
-1.81%
30 ngày qua
-0.076321 BTN
-0.54%
1 năm qua
+1.055176 BTN
+8.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.92642253
Hôm nay
13.99927182
Cao nhất
14.28876177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.04307566 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.57559383 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.84694465 – 12.24936213 BTN
Năm biến động +11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 12.16632135 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
11.95259426 – 12.30922476 BTN
Năm ổn định +0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 12.32736978 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
12.17646921 – 12.59666838 BTN
Năm ổn định +2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 12.83655674 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
12.50878339 – 13.39573991 BTN
TTD tăng giá +5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.04307566 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.23389555 – 14.28876177 BTN
TTD tăng giá +5.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.