Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = PYG

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Guarani Paraguay 175.40446935 PYG
-1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs175.40446935 Hiện tại Gs175.40446935 Cao nhất Gs177.68667185
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
175.40446935 PYG
2026-10-15
24 giờ qua
-2.006331 PYG
-1.13%
7 ngày qua
-7.276028 PYG
-3.98%
30 ngày qua
-11.815469 PYG
-6.31%
1 năm qua
-55.539449 PYG
-24.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
175.40446935
Hôm nay
175.40446935
Cao nhất
232.37286097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.39%
Tháng 11
-6.09%
Tháng 12
+1.88%
Tháng 1
-4.10%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
-2.84%
Tháng 4
-2.68%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-3.44%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-4.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 243.0595532 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 234.75917161 PYG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
218.17195305 – 255.49188268 PYG
Năm biến động -3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 234.05657121 PYG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
225.4811367 – 247.07874331 PYG
Năm ổn định -1.05%
2024
Tỷ giá trung bình 235.46171588 PYG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
226.88848824 – 250.02307078 PYG
TWD tăng giá +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 243.0595532 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
209.3315176 – 275.60632807 PYG
Năm biến động -12.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 187.83193967 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
175.40446935 – 216.42516708 PYG
Năm biến động -16.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.