Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = RON

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Leu Romania 0.14676681 RON
-0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.14676681 Hiện tại lei0.14676681 Cao nhất lei0.14960468
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14676681 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001175 RON
-0.79%
7 ngày qua
-0.003119 RON
-2.08%
30 ngày qua
+0.003351 RON
+2.34%
1 năm qua
+0.004779 RON
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13516268
Hôm nay
0.14676681
Cao nhất
0.15056094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15748095 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15748095 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1502276 – 0.16495815 RON
TWD giảm giá -4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14690586 RON
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.14118378 – 0.1527519 RON
TWD giảm giá -2.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14327073 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13885585 – 0.14800079 RON
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14340283 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13313921 – 0.15151236 RON
Năm biến động -5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14533389 RON
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.13516268 – 0.15056094 RON
TWD tăng giá +5.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.