Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = STD
Cập nhật
1
TWD
=
687.08924834
STD
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = Db687.08924834 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = NT$0.00145542 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db687.08924834
Hiện tại
Db687.08924834
Cao nhất
Db694.10355575
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
687.08924834 STD
2026-10-15
24 giờ qua
-5.215674 STD
-0.75%
7 ngày qua
-11.082429 STD
-1.59%
30 ngày qua
-14.107851 STD
-2.01%
1 năm qua
-40.308719 STD
-5.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
687.08924834 Hôm nay
687.08924834 Cao nhất
729.17139474
687.08924834 Hôm nay
687.08924834 Cao nhất
729.17139474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.89%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 745.17655883 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
745.17655883 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
708.42640354
–
795.07615705
STD
Năm biến động
-2.53%
2023
Tỷ giá trung bình
725.79784641 STD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
686.03711056
–
767.8898924
STD
TWD giảm giá
-2.53%
2024
Tỷ giá trung bình
694.24466312 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
678.67755801
–
726.17945743
STD
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
716.15261774 STD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
669.13114064
–
770.2768773
STD
Năm biến động
+4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
699.6254148 STD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
687.08924834
–
714.99666501
STD
TWD giảm giá
-3.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.