Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Mexico cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = MXN
Cập nhật
1
TZS
=
0.0070024
MXN
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = $0.0070024 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = TSh142.80822637 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00698729
Hiện tại
$0.0070024
Cao nhất
$0.00706385
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0070024 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000017 MXN
+0.24%
7 ngày qua
+0.000182 MXN
+2.66%
30 ngày qua
+0.000523 MXN
+8.06%
1 năm qua
-0.000509 MXN
-6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.00637253 Hôm nay
0.0070024 Cao nhất
0.00759509
0.00637253 Hôm nay
0.0070024 Cao nhất
0.00759509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 11
-1.66%
Tháng 12
-7.00%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00864434 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00864434 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00820102
–
0.00923376
MXN
Năm biến động
-6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00733347 MXN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00668448
–
0.00836234
MXN
Năm biến động
-19.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00700712 MXN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00634374
–
0.00863495
MXN
Năm biến động
+27.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00750345 MXN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00704342
–
0.00858253
MXN
Năm biến động
-14.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00681471 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00637253
–
0.00729379
MXN
Năm biến động
-4.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.