Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = BYN

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Rúp Belarus 3.017057 BYN
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br3.017057 Hiện tại Br3.017057 Cao nhất Br3.020865
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.017057 BYN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.011154 BYN
+0.37%
7 ngày qua
-0.04755 BYN
-1.55%
30 ngày qua
-0.017902 BYN
-0.59%
1 năm qua
-0.390802 BYN
-11.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.726365
Hôm nay
3.017057
Cao nhất
3.417426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.27739927 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.85566894 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.494334 – 3.399791 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 2.70875224 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.488846 – 3.318479 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 3.27238557 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.17337 – 3.310851 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 3.27739927 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.874509 – 3.41817 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.97860036 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.726365 – 3.093542 BYN
Năm biến động +2.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.