Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dirham UAE cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = AED

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Dirham UAE 0.00419377 AED
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.00419377 Hiện tại د.إ0.00419377 Cao nhất د.إ0.00419435
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00419377 AED
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.00001 AED
-0.24%
30 ngày qua
-0.000172 AED
-3.94%
1 năm qua
-0.014058 AED
-77.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00419377
Hôm nay
0.00419377
Cao nhất
0.01825189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.74%
Tháng 11
-17.06%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
-10.90%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63120002 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63120002 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21884786 – 0.86684256 AED
Năm biến động -72.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13253818 AED
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.10233803 – 0.21482727 AED
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09644735 AED
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.07068292 – 0.10253108 AED
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03627188 AED
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01233332 – 0.07068539 AED
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00538251 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00419377 – 0.01233332 AED
Năm biến động -66.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.