Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BYN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rúp Belarus 0.00344843 BYN
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.00344843 Hiện tại Br0.00344843 Cao nhất Br0.00344965
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00344843 BYN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000015 BYN
+0.44%
7 ngày qua
-0.000059 BYN
-1.69%
30 ngày qua
-0.00016 BYN
-4.42%
1 năm qua
-0.013488 BYN
-79.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00343256
Hôm nay
0.00344843
Cao nhất
0.01698144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-23.23%
Tháng 11
-16.11%
Tháng 12
-20.75%
Tháng 1
-16.41%
Tháng 2
-9.42%
Tháng 3
-7.47%
Tháng 4
-13.48%
Tháng 5
-6.59%
Tháng 6
-15.31%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-10.18%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50271307 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50271307 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15041494 – 0.7845496 BYN
Năm biến động -73.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09631075 BYN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.07320884 – 0.14765896 BYN
Năm biến động -37.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08593022 BYN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.06295155 – 0.09227561 BYN
Năm biến động -31.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03239859 BYN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00969731 – 0.06298546 BYN
Năm biến động -84.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00433594 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00343256 – 0.00988803 BYN
Năm biến động -65.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.