Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Dominica cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = DOP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Dominica 0.06989023 DOP
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.06989023 Hiện tại RD$0.06989023 Cao nhất RD$0.07003517
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06989023 DOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000012 DOP
-0.02%
7 ngày qua
+0.000937 DOP
+1.36%
30 ngày qua
-0.000136 DOP
-0.19%
1 năm qua
-0.244777 DOP
-77.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06883336
Hôm nay
0.06989023
Cao nhất
0.31521987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.85%
Tháng 11
-16.32%
Tháng 12
-19.27%
Tháng 1
-21.01%
Tháng 2
-12.46%
Tháng 3
-3.94%
Tháng 4
-12.11%
Tháng 5
-9.93%
Tháng 6
-17.15%
Tháng 7
-3.82%
Tháng 8
-6.74%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.47499059 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.47499059 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.35185544 – 13.00049225 DOP
Năm biến động -73.22%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01743411 DOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.59793792 – 3.29176195 DOP
Năm biến động -50.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55940812 DOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.17132025 – 1.64477221 DOP
Năm biến động -27.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.60713878 DOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.21132245 – 1.21389768 DOP
Năm biến động -81.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08837712 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06883336 – 0.21187612 DOP
Năm biến động -67.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.