Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Króna Iceland cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = ISK
Cập nhật
1
VES
=
0.13890556
ISK
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = kr0.13890556 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Bs.7.19913566 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.13864292
Hiện tại
kr0.13890556
Cao nhất
kr0.1400475
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13890556 ISK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00016 ISK
+0.12%
7 ngày qua
-0.001061 ISK
-0.76%
30 ngày qua
-0.00513 ISK
-3.56%
1 năm qua
-0.462881 ISK
-76.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.13864292 Hôm nay
0.13890556 Cao nhất
0.60502017
0.13864292 Hôm nay
0.13890556 Cao nhất
0.60502017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.42%
Tháng 11
-18.37%
Tháng 12
-20.77%
Tháng 1
-17.57%
Tháng 2
-9.89%
Tháng 3
-4.08%
Tháng 4
-10.68%
Tháng 5
-10.04%
Tháng 6
-16.76%
Tháng 7
-7.45%
Tháng 8
-8.15%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.94076203 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.94076203 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.434758
–
31.14483279
ISK
Năm biến động
-70.21%
2023
Tỷ giá trung bình
4.986158 ISK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.78567173
–
8.31900233
ISK
Năm biến động
-54.27%
2024
Tỷ giá trung bình
3.62229625 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.66225215
–
3.91876483
ISK
Năm biến động
-29.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.29243044 ISK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.42086099
–
2.67403632
ISK
Năm biến động
-84.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17996226 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13864292
–
0.42079382
ISK
Năm biến động
-66.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.