Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MOP
Cập nhật
1
VES
=
0.00922634
MOP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = MOP$0.00922634 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Bs.108.38538509 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$0.00922498
Hiện tại
MOP$0.00922634
Cao nhất
MOP$0.00922873
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00922634 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000013 MOP
+0.14%
7 ngày qua
-0.00002 MOP
-0.21%
30 ngày qua
-0.000374 MOP
-3.90%
1 năm qua
-0.030582 MOP
-76.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00921376 Hôm nay
0.00922634 Cao nhất
0.03987906
0.00921376 Hôm nay
0.00922634 Cao nhất
0.03987906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.91%
Tháng 11
-17.01%
Tháng 12
-18.64%
Tháng 1
-17.62%
Tháng 2
-11.65%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.92%
Tháng 6
-15.19%
Tháng 7
-5.44%
Tháng 8
-7.72%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.38616169 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.38616169 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47836954
–
1.90119911
MOP
Năm biến động
-72.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2909204 MOP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.22449268
–
0.47028475
MOP
Năm biến động
-52.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21105045 MOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.15376698
–
0.22489308
MOP
Năm biến động
-31.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0792726 MOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02693096
–
0.15395787
MOP
Năm biến động
-82.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0118226 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00921376
–
0.02694655
MOP
Năm biến động
-65.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.