Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = PYG

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Guarani Paraguay 6.51174628 PYG
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs6.51174628 Hiện tại Gs6.51174628 Cao nhất Gs6.51424319
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.51174628 PYG
2026-10-15
24 giờ qua
-0.006532 PYG
-0.10%
7 ngày qua
-0.161861 PYG
-2.43%
30 ngày qua
-0.560734 PYG
-7.93%
1 năm qua
-28.645821 PYG
-81.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.49111983
Hôm nay
6.51174628
Cao nhất
35.38041404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.12%
Tháng 11
-22.17%
Tháng 12
-16.60%
Tháng 1
-20.95%
Tháng 2
-11.33%
Tháng 3
-6.58%
Tháng 4
-13.84%
Tháng 5
-11.06%
Tháng 6
-16.79%
Tháng 7
-6.07%
Tháng 8
-8.62%
Tháng 9
-4.54%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,194.29 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,194.29 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
436.95955845 – 1,641.82 PYG
Năm biến động -70.89%
2023
Tỷ giá trung bình 262.79268125 PYG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
203.23869918 – 430.77342973 PYG
Năm biến động -52.79%
2024
Tỷ giá trung bình 198.14144427 PYG
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
150.1339723 – 212.72821092 PYG
Năm biến động -26.26%
2025
Tỷ giá trung bình 76.46053661 PYG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
22.05305596 – 150.13923077 PYG
Năm biến động -85.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.91395719 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49111983 – 22.38435305 PYG
Năm biến động -70.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.