Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SLE

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.02818308 SLE
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.02817166 Hiện tại Le0.02818308 Cao nhất Le0.02818308
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02818308 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000011 SLE
+0.04%
7 ngày qua
-0.000055 SLE
-0.20%
30 ngày qua
-0.001121 SLE
-3.83%
1 năm qua
-0.086717 SLE
-75.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02816024
Hôm nay
0.02818308
Cao nhất
0.1149005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-10.56%
Tháng 11
-13.08%
Tháng 12
-17.90%
Tháng 1
-16.33%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-17.83%
Tháng 6
-15.77%
Tháng 7
-4.07%
Tháng 8
-7.75%
Tháng 9
-1.90%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SLE.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12812953 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.12812953 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07828541 – 0.19252565 SLE
Năm biến động -58.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03593737 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02816024 – 0.08076689 SLE
Năm biến động -65.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.