Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = STD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Dobra São Tomé và Príncipe 25.44447548 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db25.44447548 Hiện tại Db25.44447548 Cao nhất Db25.44447548
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.44447548 STD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.06012 STD
-0.24%
30 ngày qua
-1.044171 STD
-3.94%
1 năm qua
-85.290388 STD
-77.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.44447548
Hôm nay
25.44447548
Cao nhất
110.73486387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.74%
Tháng 11
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3,783.06 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,783.06 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,360.05 – 5,046.18 STD
Năm biến động -70.55%
2023
Tỷ giá trung bình 816.75177824 STD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
620.8598811 – 1,335.06 STD
Năm biến động -53.50%
2024
Tỷ giá trung bình 585.10037575 STD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
428.78917352 – 622.01105332 STD
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 220.04761887 STD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
74.8287616 – 428.80419193 STD
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.65567022 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.44447548 – 74.8287616 STD
Năm biến động -66.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.