Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = BGN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Lev Bulgaria 0.00006742 BGN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00006728 Hiện tại лв0.00006742 Cao nhất лв0.00006791
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006742 BGN
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.35%
30 ngày qua
+0.000002 BGN
+3.29%
1 năm qua
+0.000004 BGN
+6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00006216
Hôm nay
0.00006742
Cao nhất
0.00006791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00007946 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00007946 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00007514 – 0.00008586 BGN
Năm biến động +2.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007587 BGN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00007231 – 0.00007915 BGN
VND giảm giá -5.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007216 BGN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00006992 – 0.00007475 BGN
Năm ổn định +1.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00006672 BGN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00006249 – 0.00007598 BGN
Năm biến động -14.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00006595 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006216 – 0.00006791 BGN
VND tăng giá +6.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.