Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = ZAR
Cập nhật
1
VND
=
0.00063853
ZAR
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = R0.00063853 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₫1,566.1 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.0006365
Hiện tại
R0.00063853
Cao nhất
R0.00064284
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00063853 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000003 ZAR
+0.43%
7 ngày qua
-0.000002 ZAR
-0.27%
30 ngày qua
+0.000012 ZAR
+1.97%
1 năm qua
-0.000019 ZAR
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00060429 Hôm nay
0.00063853 Cao nhất
0.0006656
0.00060429 Hôm nay
0.00063853 Cao nhất
0.0006656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 11
-2.75%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
+3.88%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00077421 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00069898 ZAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00063478
–
0.00076321
ZAR
Năm biến động
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00077421 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00071421
–
0.00084369
ZAR
Năm biến động
+4.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00073177 ZAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00068262
–
0.00078396
ZAR
Năm biến động
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00068812 ZAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00063004
–
0.00076004
ZAR
Năm biến động
-14.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00063292 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00060429
–
0.00065239
ZAR
Năm ổn định
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.