Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = BMD
Cập nhật
1
XAF
=
0.00170854
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XAF = $0.00170854 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = FCFA585.294407 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00169456
Hiện tại
$0.00170854
Cao nhất
$0.00171284
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00170854 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.02%
30 ngày qua
-0.000051 BMD
-2.88%
1 năm qua
-0.000074 BMD
-4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00169456 Hôm nay
0.00170854 Cao nhất
0.00183589
0.00169456 Hôm nay
0.00170854 Cao nhất
0.00183589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00173607 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00160651 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0014616
–
0.00174657
BMD
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00164998 BMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0015953
–
0.00171407
BMD
XAF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00164985 BMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00157785
–
0.00170783
BMD
XAF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00172365 BMD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00156195
–
0.00180902
BMD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00173607 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00169456
–
0.00183589
BMD
XAF giảm giá
-4.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.