Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Congo cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = CDF

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Franc Congo 3.94947514 CDF
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC3.9155271 Hiện tại FC3.94947514 Cao nhất FC3.95616179
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.94947514 CDF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.007339 CDF
+0.19%
7 ngày qua
+0.003668 CDF
+0.09%
30 ngày qua
-0.112611 CDF
-2.77%
1 năm qua
-0.071136 CDF
-1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.76329239
Hôm nay
3.94947514
Cao nhất
4.21270484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 11
+2.60%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-6.40%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.69051594 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.24186167 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.50400463 – 3.51700447 CDF
Năm biến động -4.40%
2023
Tỷ giá trung bình 3.85691363 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
3.2761783 – 4.68691472 CDF
Năm biến động +38.18%
2024
Tỷ giá trung bình 4.64466072 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.42194412 – 4.87933614 CDF
XAF giảm giá -2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 4.69051594 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.76329239 – 5.22618144 CDF
Năm biến động -9.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.99509743 CDF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.81490074 – 4.21270484 CDF
XAF giảm giá -3.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.