Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = STD
Cập nhật
1
XAF
=
38.09270927
STD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = Db38.09270927 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = FCFA0.02625174 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db37.75785532
Hiện tại
Db38.09270927
Cao nhất
Db38.16511935
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.09270927 STD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.016353 STD
+0.04%
7 ngày qua
+0.030115 STD
+0.08%
30 ngày qua
-1.104429 STD
-2.82%
1 năm qua
-1.631705 STD
-4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
37.75785532 Hôm nay
38.09270927 Cao nhất
40.90694977
37.75785532 Hôm nay
38.09270927 Cao nhất
40.90694977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.68190577 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.58154512 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.2039965
–
37.84721467
STD
Năm biến động
+1.69%
2023
Tỷ giá trung bình
37.27555706 STD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
35.5462159
–
39.12182281
STD
XAF tăng giá
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
36.76161564 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
35.15723756
–
38.05341973
STD
XAF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
38.40607569 STD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
34.80312635
–
40.30816628
STD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.68190577 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.75785532
–
40.90694977
STD
XAF giảm giá
-4.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.