Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = BYN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Rúp Belarus 1.11738913 BYN
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br1.11738913 Hiện tại Br1.11738913 Cao nhất Br1.1177832
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11738913 BYN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004894 BYN
+0.44%
7 ngày qua
-0.01658 BYN
-1.46%
30 ngày qua
-0.005609 BYN
-0.50%
1 năm qua
-0.14359 BYN
-11.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.00881205
Hôm nay
1.11738913
Cao nhất
1.26451907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.21278463 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05665963 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.92295573 – 1.25799375 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00229496 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92092505 – 1.22790661 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 1.21085107 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.17421324 – 1.22508409 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.21278463 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06362843 – 1.26479436 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10212357 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.00881205 – 1.14467521 BYN
Năm biến động +2.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.