Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = JPY
Cập nhật
1
XCD
=
58.3758549
JPY
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ¥58.3758549 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.01713037 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥58.33777358
Hiện tại
¥58.3758549
Cao nhất
¥58.81250013
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.3758549 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.197529 JPY
-0.34%
7 ngày qua
-0.149884 JPY
-0.26%
30 ngày qua
+0.978767 JPY
+1.71%
1 năm qua
+2.777161 JPY
+5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
55.59869383 Hôm nay
58.3758549 Cao nhất
60.62977558
55.59869383 Hôm nay
58.3758549 Cao nhất
60.62977558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.53652809 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.64354068 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.06129396
–
55.54827848
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
51.99766147 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
47.2814564
–
56.1263128
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
56.04553091 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
52.05861131
–
59.7959599
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
55.37493257 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
52.12553625
–
58.57631192
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.53652809 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.35547908
–
60.62977558
JPY
Năm ổn định
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.