Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MOP
Cập nhật
1
XCD
=
2.98959464
MOP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = MOP$2.98959464 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.33449351 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$2.98915543
Hiện tại
MOP$2.98959464
Cao nhất
MOP$2.99037058
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.98959464 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004076 MOP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000628 MOP
+0.02%
30 ngày qua
+0.001373 MOP
+0.05%
1 năm qua
+0.025686 MOP
+0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
2.94909326 Hôm nay
2.98959464 Cao nhất
3.00443359
2.94909326 Hôm nay
2.98959464 Cao nhất
3.00443359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.98757556 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.98439689 MOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.95415774
–
3.01738432
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
2.98259653 MOP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.95000759
–
3.01791641
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
2.97343614 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.94930603
–
3.0072809
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.97083691 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.93338625
–
3.01700135
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.98757556 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.94909326
–
3.00443359
MOP
Năm ổn định
+0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.