Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = PHP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Peso Philipin 23.32315998 PHP
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱23.26524616 Hiện tại ₱23.32315998 Cao nhất ₱23.35923591
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.32315998 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.086865 PHP
+0.37%
7 ngày qua
+0.092321 PHP
+0.40%
30 ngày qua
+0.086955 PHP
+0.37%
1 năm qua
+1.845294 PHP
+8.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.31320642
Hôm nay
23.32315998
Cao nhất
23.35923591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.89841819 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.16926478 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.85996559 – 21.91633975 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 20.57974579 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
19.85643152 – 21.18906403 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 21.20107562 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
20.47899206 – 21.99219219 PHP
XCD tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 21.27477681 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
20.48065494 – 21.98664114 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.89841819 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.31320642 – 23.35923591 PHP
XCD tăng giá +7.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.