Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = THB

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Bạt Thái Lan 12.39847551 THB
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿12.3964404 Hiện tại ฿12.39847551 Cao nhất ฿12.4743298
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.39847551 THB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.010214 THB
-0.08%
7 ngày qua
-0.045142 THB
-0.36%
30 ngày qua
+0.08048 THB
+0.65%
1 năm qua
+0.361255 THB
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.38353777
Hôm nay
12.39847551
Cao nhất
12.51687628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.04670769 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.96267242 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
11.88266637 – 14.17180071 THB
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 12.86624013 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
12.0784485 – 13.72167027 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 13.04670769 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.97222438 – 13.76625779 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 12.15809874 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.48914914 – 12.91002942 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.26675098 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
11.38353777 – 12.51687628 THB
XCD tăng giá +6.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.