Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = MOP

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Pataca Ma Cao 0.01380421 MOP
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.0136948 Hiện tại MOP$0.01380421 Cao nhất MOP$0.01383689
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01380421 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000018 MOP
+0.13%
7 ngày qua
+0.000006 MOP
+0.04%
30 ngày qua
-0.000402 MOP
-2.83%
1 năm qua
-0.000476 MOP
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0136948
Hôm nay
0.01380421
Cao nhất
0.01473346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01401681 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.012956 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01181957 – 0.01402131 MOP
Năm biến động -5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01329976 MOP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01287209 – 0.01386005 MOP
XOF tăng giá +3.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01325804 MOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01262286 – 0.01372569 MOP
XOF giảm giá -7.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01383864 MOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01252738 – 0.01455098 MOP
Năm biến động +13.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01401681 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0136948 – 0.01473346 MOP
XOF giảm giá -3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.