Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = STD
Cập nhật
1
XPD
=
25,219,635.32
STD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = Db25,219,635.32 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = XPD0.00000004 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db24,448,150.63
Hiện tại
Db25,219,635.32
Cao nhất
Db25,301,825.94
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25,219,635.32 STD
2026-10-15
24 giờ qua
+14,549.46 STD
+0.06%
7 ngày qua
-343,734.46 STD
-1.34%
30 ngày qua
-3,816,944.17 STD
-13.15%
1 năm qua
-11,836,409.92 STD
-31.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
24,448,150.63 Hôm nay
25,219,635.32 Cao nhất
45,166,115.99
24,448,150.63 Hôm nay
25,219,635.32 Cao nhất
45,166,115.99
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 11
+14.50%
Tháng 12
+23.50%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-14.27%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+4.97%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-7.49%
Tháng 9
-6.34%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 46,692,783.67 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46,692,783.67 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38,343,537.18
–
67,961,955.71
STD
Năm biến động
+1.74%
2023
Tỷ giá trung bình
30,248,167.27 STD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
20,858,030.82
–
41,036,319.43
STD
Năm biến động
-40.18%
2024
Tỷ giá trung bình
21,779,230.22 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18,605,998.86
–
27,092,969.53
STD
Năm biến động
-17.91%
2025
Tỷ giá trung bình
25,909,055.59 STD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
19,604,596.33
–
45,166,115.99
STD
Năm biến động
+80.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28,773,338.97 STD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
24,448,150.63
–
45,033,752.37
STD
Năm biến động
-30.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.