Tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = COP

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Peso Colombia 29.84316978 COP
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $29.79517046 Hiện tại $29.84316978 Cao nhất $29.84424484
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.84316978 COP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.05177 COP
-0.17%
7 ngày qua
-0.539796 COP
-1.78%
30 ngày qua
-0.150297 COP
-0.50%
1 năm qua
-8.200549 COP
-21.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.75698473
Hôm nay
29.84316978
Cao nhất
38.04371912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.99%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-5.23%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
-8.17%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
-6.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 39.19526796 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.49117334 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
33.76093279 – 43.4357916 COP
Năm biến động +12.37%
2023
Tỷ giá trung bình 39.19526796 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.93112722 – 44.19504569 COP
Năm biến động -17.06%
2024
Tỷ giá trung bình 36.92009197 COP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
34.07242581 – 40.54844429 COP
Năm biến động +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 38.33647369 COP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
35.6560621 – 41.45031812 COP
Năm biến động -3.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.0477244 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.75698473 – 37.22599975 COP
Năm biến động -19.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.