Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = SLE

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.23193804 SLE
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.22979765 Hiện tại Le0.23193804 Cao nhất Le0.2322763
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23193804 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000195 SLE
+0.08%
7 ngày qua
+0.000351 SLE
+0.15%
30 ngày qua
-0.006426 SLE
-2.70%
1 năm qua
+0.005362 SLE
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.21771106
Hôm nay
0.23193804
Cao nhất
0.24522937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 11
+5.89%
Tháng 12
+2.05%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang SLE.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23434927 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.22756823 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21771106 – 0.23795729 SLE
XPF tăng giá +4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23434927 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21872855 – 0.24522937 SLE
Năm biến động -2.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.