Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = BMD
Cập nhật
1
XPT
=
1,611.99
BMD
-2.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPT = $1,611.99 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = XPT0.00062035 XPT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1,599.67
Hiện tại
$1,611.99
Cao nhất
$1,660.16
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,611.99 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
-47.179507 BMD
-2.84%
7 ngày qua
-21.326493 BMD
-1.31%
30 ngày qua
-167.619527 BMD
-9.42%
1 năm qua
-116.04769 BMD
-6.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1,504.42 Hôm nay
1,611.99 Cao nhất
2,734.71
1,504.42 Hôm nay
1,611.99 Cao nhất
2,734.71
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.47%
Tháng 11
+22.19%
Tháng 12
+27.93%
Tháng 1
-21.99%
Tháng 2
-5.27%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-3.42%
Tháng 5
-19.36%
Tháng 6
+4.56%
Tháng 7
+8.64%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-5.48%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,789.75 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
963.95366108 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
831.27592542
–
1,158.48
BMD
Năm biến động
+10.74%
2023
Tỷ giá trung bình
967.82358308 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
840.37144418
–
1,124.44
BMD
Năm biến động
-7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
953.69487111 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
872.72219507
–
1,085.05
BMD
Năm biến động
-9.86%
2025
Tỷ giá trung bình
1,286.16 BMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
887.21697778
–
2,487.13
BMD
Năm biến động
+126.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,789.75 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,554.56
–
2,734.71
BMD
Năm biến động
-20.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.