Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BMD
Cập nhật
1
YER
=
0.00423415
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = $0.00423415 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ﷼236.175059 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.0042337
Hiện tại
$0.00423415
Cao nhất
$0.00423415
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00423415 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.01%
7 ngày qua
+0.000002 BMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000006 BMD
+0.15%
1 năm qua
+0.000048 BMD
+1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.0041857 Hôm nay
0.00423415 Cao nhất
0.0042346
0.0041857 Hôm nay
0.00423415 Cao nhất
0.0042346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00421908 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00399585 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399361
–
0.003998
BMD
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00399489 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399321
–
0.0040032
BMD
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00399555 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399281
–
0.00401889
BMD
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00411979 BMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.0040008
–
0.00419639
BMD
YER tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00421908 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00419024
–
0.0042346
BMD
Năm ổn định
+0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.