Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MXN
Cập nhật
1
YER
=
0.07832597
MXN
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = $0.07832597 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ﷼12.76715727 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.07813408
Hiện tại
$0.07832597
Cao nhất
$0.07865377
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07832597 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000547 MXN
+0.70%
7 ngày qua
+0.002228 MXN
+2.93%
30 ngày qua
+0.005846 MXN
+8.07%
1 năm qua
+0.001176 MXN
+1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.07125402 Hôm nay
0.07832597 Cao nhất
0.07865377
0.07125402 Hôm nay
0.07832597 Cao nhất
0.07865377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 11
-1.62%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+6.74%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08034452 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08034452 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07644243
–
0.08533352
MXN
YER giảm giá
-4.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07084026 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06664115
–
0.07795407
MXN
Năm biến động
-12.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07319362 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.06520552
–
0.08352701
MXN
Năm biến động
+23.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07907113 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.07511962
–
0.08529583
MXN
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07545787 MXN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.07125402
–
0.07865377
MXN
YER tăng giá
+3.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.