Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = STD
Cập nhật
1
YER
=
94.3444244
STD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Db94.3444244 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ﷼0.01059946 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db94.33443556
Hiện tại
Db94.3444244
Cao nhất
Db94.3444244
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.3444244 STD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.009989 STD
+0.01%
7 ngày qua
+0.049892 STD
+0.05%
30 ngày qua
+0.139564 STD
+0.15%
1 năm qua
+1.07612 STD
+1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
93.26501779 Hôm nay
94.3444244 Cao nhất
94.35442495
93.26501779 Hôm nay
94.3444244 Cao nhất
94.35442495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 94.00873697 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
88.59910877 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82.70919598
–
94.53025919
STD
Năm biến động
+7.81%
2023
Tỷ giá trung bình
90.24770026 STD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
88.97596293
–
91.25038281
STD
Năm ổn định
-2.35%
2024
Tỷ giá trung bình
89.02809155 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
88.96707208
–
89.54807704
STD
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
91.79630652 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
89.14499619
–
93.50311669
STD
YER tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
94.00873697 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.36603557
–
94.35442495
STD
Năm ổn định
+0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.