Tỷ giá Rial Yemen sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TOP
Cập nhật
1
YER
=
0.01019481
TOP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = T$0.01019481 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ﷼98.08911976 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.01019373
Hiện tại
T$0.01019481
Cao nhất
T$0.01019481
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01019481 TOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000001 TOP
+0.01%
7 ngày qua
+0.000005 TOP
+0.05%
30 ngày qua
+0.000015 TOP
+0.15%
1 năm qua
+0.000116 TOP
+1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.01007764 Hôm nay
0.01019481 Cao nhất
0.01019589
0.01007764 Hôm nay
0.01019481 Cao nhất
0.01019589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01015857 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00931388 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00898124
–
0.00982046
TOP
YER tăng giá
+2.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00943636 TOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00922689
–
0.00963006
TOP
Năm ổn định
-0.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00946475 TOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00931396
–
0.00964474
TOP
YER tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00992835 TOP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00958003
–
0.01010302
TOP
YER tăng giá
+5.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01015857 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01008909
–
0.01019589
TOP
Năm ổn định
+0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.