Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BBD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Barbados 0.12105962 BBD
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.12013827 Hiện tại $0.12105962 Cao nhất $0.12133577
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12105962 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000436 BBD
-0.36%
7 ngày qua
+0.000834 BBD
+0.69%
30 ngày qua
-0.001948 BBD
-1.58%
1 năm qua
+0.005652 BBD
+4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.1141828
Hôm nay
0.12105962
Cao nhất
0.12710518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12268155 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12268155 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1085873 – 0.13785783 BBD
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10850941 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10098106 – 0.11946114 BBD
Năm biến động -7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10919652 BBD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.10353881 – 0.1168624 BBD
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11197485 BBD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.10129608 – 0.12070372 BBD
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12130328 BBD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.11636499 – 0.12710518 BBD
Năm ổn định +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.