Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BND
Cập nhật
1
ZAR
=
0.07757216
BND
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $0.07757216 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = R12.8912226 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.07701067
Hiện tại
$0.07757216
Cao nhất
$0.07777829
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07757216 BND
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000069 BND
-0.09%
7 ngày qua
+0.000671 BND
+0.87%
30 ngày qua
-0.000656 BND
-0.84%
1 năm qua
+0.002766 BND
+3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.0744477 Hôm nay
0.07757216 Cao nhất
0.08038716
0.0744477 Hôm nay
0.07757216 Cao nhất
0.08038716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 11
+2.27%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+2.70%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08450378 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08450378 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07685641
–
0.09383832
BND
Năm biến động
-6.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07282035 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06809223
–
0.07941137
BND
Năm biến động
-8.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07293085 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06954821
–
0.07660061
BND
ZAR tăng giá
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07313956 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06826373
–
0.07764352
BND
Năm biến động
+7.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07757369 BND
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.07470923
–
0.08038716
BND
Năm ổn định
-0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.