Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BTN
Cập nhật
1
ZAR
=
5.75909032
BTN
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = Nu.5.75909032 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = R0.17363853 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.5.71755866
Hiện tại
Nu.5.75909032
Cao nhất
Nu.5.77454976
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.75909032 BTN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.016644 BTN
-0.29%
7 ngày qua
-0.050335 BTN
-0.87%
30 ngày qua
-0.11284 BTN
-1.92%
1 năm qua
+0.686816 BTN
+13.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
5.0286926 Hôm nay
5.75909032 Cao nhất
5.98334898
5.0286926 Hôm nay
5.75909032 Cao nhất
5.98334898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.37%
Tháng 11
+3.58%
Tháng 12
+5.51%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+3.21%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.77872314 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.81044056 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
4.47012905
–
5.25314804
BTN
Năm biến động
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
4.47794532 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.17539087
–
4.90436658
BTN
Năm biến động
-6.33%
2024
Tỷ giá trung bình
4.56773739 BTN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.29921768
–
4.88890558
BTN
Năm biến động
+0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
4.8785957 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.34999331
–
5.43622748
BTN
Năm biến động
+19.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.77872314 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.42618226
–
5.98334898
BTN
ZAR tăng giá
+6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.