Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SLE
Cập nhật
1
ZAR
=
1.48995218
SLE
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = Le1.48995218 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = R0.67116248 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Le1.48190553
Hiện tại
Le1.48995218
Cao nhất
Le1.49674888
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48995218 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
-0.008485 SLE
-0.57%
7 ngày qua
+0.008065 SLE
+0.54%
30 ngày qua
-0.02612 SLE
-1.72%
1 năm qua
+0.155844 SLE
+11.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
1.30318196 Hôm nay
1.48995218 Cao nhất
1.54817488
1.30318196 Hôm nay
1.48995218 Cao nhất
1.54817488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 11
+8.06%
Tháng 12
+3.87%
Tháng 1
+2.37%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-7.21%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
+4.42%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SLE.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.48946456 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.34437115 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26265212
–
1.45146229
SLE
Năm biến động
+10.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48946456 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34949239
–
1.54817488
SLE
Năm biến động
+2.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.