Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Philipin cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = PHP

Cập nhật
Kwacha Zambia 1 ZMW = Peso Philipin 3.1733252 PHP
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱3.1645409 Hiện tại ₱3.1733252 Cao nhất ₱3.17823366
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZMW/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.1733252 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.013877 PHP
+0.44%
7 ngày qua
+0.014639 PHP
+0.46%
30 ngày qua
-0.044554 PHP
-1.38%
1 năm qua
+0.608625 PHP
+23.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.54044007
Hôm nay
3.1733252
Cao nhất
3.5373523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.59%
Tháng 11
+4.22%
Tháng 12
+12.24%
Tháng 1
+2.76%
Tháng 2
+3.42%
Tháng 3
+3.89%
Tháng 4
+3.08%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-4.53%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZMW/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.23655561 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.23655561 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.72150436 – 3.76590433 PHP
Năm biến động +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 2.77935832 PHP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.14485543 – 3.29505378 PHP
Năm biến động -30.12%
2024
Tỷ giá trung bình 2.19598278 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.0455215 – 2.46077986 PHP
Năm biến động -2.45%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29940042 PHP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.97669145 – 2.68988935 PHP
Năm biến động +26.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.18896475 PHP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.65332942 – 3.5373523 PHP
Năm biến động +19.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.